Dòng biến tần dễ dàng cài đặt tần số bằng biến trở có sẵn trên biến tần, vận hành đơn giản, thích hợp cho những ứng dụng rộng rãi và dễ dàng bảo trì thiết bị.
Thông số kỹ thuật :
| Ngõ ra tần số | 0.1 – 400Hz |
| Dãy công suất | 0.1 – 15kW |
| Momen khởi động | 150% hoặc lớn hơn |
| Mức chịu đựng quá tải | 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây. |
| Điều khiển | Đa cấp tốc độ 8 cấp |
| Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID. | |
| Tích hợp sẵn cổng giao tiếp RS-485 | |
| Chức năng điều khiển động cơ đồng bộ (PMSM) | |
| Kết nối với màn hình rời thông qua cổng RS-485 | |
| Mã Hàng | Công suất motor (kW) | Công suất ngõ ra (kVA) |
| Nguồn điện áp cung cấp: 1 pha 200 – 240V/50Hz Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz | ||
| FRN0001C2S-7A | 0.1 | 0.3 |
| FRN0002C2S-7A | 0.2 | 0.57 |
| FRN0004C2S-7A | 0.4 | 1.3 |
| FRN0006C2S-7A | 0.75 | 2.0 |
| FRN0010C2S-7A | 1.5 | 3.5 |
| FRN0012C2S-7A | 2.2 | 4.5 |
| Mã Hàng | Công suất motor (kW) | Công suất ngõ ra (kVA) |
| Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 480V/50Hz Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 415V/50Hz | ||
| FRN0002C2S-4A | 0.4 | 1.3 |
| FRN0004C2S-4A | 0.75 | 2.3 |
| FRN0005C2S-4A | 1.5 | 3.2 |
| FRN0007C2S-4A | 2.2 | 4.8 |
| FRN0011C2S-4A | 3.7 | 8 |
| FRN0013C2S-4A | 5.5 | 9.9 |
| FRN0018C2S-4A | 7.5 | 13 |
| FRN0024C2S-4A | 11 | 18 |
| FRN0030C2S-4A | 15 | 22 |
| Mã Hàng | Công suất motor (kW) | Công suất ngõ ra (kVA) |
| Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 200 – 240V/50Hz Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz | ||
| FRN0001C2S-2A | 0.1 | 0.3 |
| FRN0002C2S-2A | 0.2 | 0.57 |
| FRN0004C2S-2A | 0.4 | 1.3 |
| FRN0006C2S-2A | 0.75 | 2 |
| FRN0010C2S-2A | 1.5 | 3.5 |
| FRN0012C2S-2A | 2.2 | 4.5 |
| FRN0020C2S-2A | 3.7 | 7.2 |
| FRN0025C2S-2A | 5.5 | 9.5 |
| FRN0033C2S-2A | 7.5 | 12 |
| FRN0047C2S-2A | 11 | 17 |
| FRN0060C2S-2A | 15 | 22 |
Địa chỉ: 206/19 Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Email: toannhattin.vn@gmail.com
MST: 03166661380
Hotline: 0908700015
Đăng ký Email từ TNT để nhận những thông tin và báo giá mới nhất từ chúng tôi !